Tách Giọng Hát Giọng hát Công cụ tìm kiếm BPM BPM Tìm tông nhạc Key Track ID ID
30 min remaining

Nhận thêm phút Cloud Assist
Pricing

Trình kiểm tra LUFS

Đo âm lượng âm thanh của bạn theo chuẩn ITU-R BS.1770. Các tệp của bạn không bao giờ rời khỏi thiết bị.

Được xử lý trên thiết bị của bạn — tệp không bao giờ rời khỏi máy của bạn

Thả tệp âm thanh vào đây hoặc nhấp để duyệt

MP3, WAV, FLAC, OGG, M4A · được xử lý trên thiết bị của bạn

Đã biết mức LUFS của bạn? Hãy thử Công cụ tính toán hình phạt

Cách đo LUFS

  1. 1 Tải lên tệp âm thanh của bạn
  2. 2 Lấy LUFS-I, LUFS-M, LUFS-S, True Peak và LRA
  3. 3 So sánh với mục tiêu của các nền tảng phát trực tuyến

Các câu hỏi thường gặp

LUFS là gì?
Loudness Units relative to Full Scale (Đơn vị âm lượng tương đối so với thang đo đầy đủ) — tiêu chuẩn để đo lường âm lượng cảm nhận. Các nền tảng phát trực tuyến chuẩn hóa theo các mục tiêu cụ thể (Spotify: -14 LUFS, Apple Music: -16 LUFS).
Sự khác biệt giữa LUFS-I, LUFS-M và LUFS-S là gì?
Integrated (I - Tích hợp) đo lường toàn bộ bản nhạc. Momentary (M - Tức thời) sử dụng khung thời gian 400ms. Short-term (S - Ngắn hạn) sử dụng khung thời gian 3 giây. Các nền tảng phát trực tuyến sử dụng Integrated để chuẩn hóa.
Tôi nên nhắm đến mục tiêu LUFS nào?
Spotify chuẩn hóa ở mức -14 LUFS, Apple Music là -16 LUFS, YouTube là -14 LUFS. Hãy master ở mức -14 LUFS để có kết quả tốt nhất trên nhiều nền tảng mà không bị phạt âm lượng quá mức.
Mục tiêu LUFS cho Spotify, YouTube và Apple Music là bao nhiêu?
Spotify và YouTube chuẩn hóa ở mức -14 LUFS, Apple Music là -16 LUFS, Tidal là -14 LUFS. Master to hơn mục tiêu sẽ bị giảm âm lượng; master nhỏ hơn sẽ phát nhỏ hơn các bản nhạc khác. Hãy nhắm đến -14 LUFS cho phát trực tuyến, -9 đến -10 LUFS cho câu lạc bộ hoặc đài phát thanh.
LUFS khác với RMS hoặc mức đỉnh (peak level) như thế nào?
LUFS là âm lượng cảm nhận được đo qua bộ lọc K-weighted ITU BS.1770 — phù hợp với cách con người cảm nhận âm thanh. RMS đo năng lượng trung bình mà không có trọng số. Đỉnh (dBFS) chỉ đo mẫu âm thanh to nhất. Hai bản nhạc có cùng mức RMS có thể có âm lượng cảm nhận rất khác nhau.
Chỉ số True Peak cho tôi biết điều gì?
True Peak (dBTP) phát hiện các đỉnh liên mẫu (inter-sample peaks) — sự vượt ngưỡng giữa các mẫu trong quá trình chuyển đổi từ kỹ thuật số sang tương tự. Trên 0 dBTP có thể gây xén âm (clip) trên thiết bị phát của người dùng ngay cả khi đỉnh mẫu (sample peak) ở dưới mức 0. Hãy nhắm đến tối thiểu -1 dBTP trước khi mã hóa nén mất dữ liệu (lossy encoding) để phát trực tuyến.
Brizm

Mở khóa Cloud Assist

Chuyển giao các tác vụ xử lý nặng sang các GPU riêng tư bảo mật. 15 phút miễn phí để bắt đầu.

hoặc